黄酶[huáng méi] [黄 酶]Lưu từKhácenzyme vàngChữ trong từ黄huángmàu vàng酶méienzymTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng