黝暗[yǒu àn] [黝 暗]Lưu từKháctối tăm; sự tối tămChữ trong từ黝yǒuđen暗àntốiTừ cùng chữ:黑暗hēi ànHSK 4tối阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:幽暗yōu àntối tăm惨淡cǎn dàntối tăm昏暗hūn àntối tăm暗昧àn mèitối tăm阴沉沉yīn chén chéntối tăm (thời tiết, tâm trạng)