暗昧[àn mèi] [暗 昧]Lưu từKháctối tăm; không được khai sángChữ trong từ暗àntối昧mèiche giấuTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật冒昧mào mèiHSK 8mạo muộiTừ cận nghĩa:幽暗yōu àntối tăm惨淡cǎn dàntối tăm昏暗hūn àntối tăm黝暗yǒu àntối tăm阴沉沉yīn chén chéntối tăm (thời tiết, tâm trạng)