幽暗[yōu àn] [幽 暗]Lưu từKháctối tămChữ trong từ幽yōuhẻo lánh暗àntốiTừ cùng chữ:黑暗hēi ànHSK 4tối幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:惨淡cǎn dàntối tăm昏暗hūn àntối tăm暗昧àn mèitối tăm黝暗yǒu àntối tăm阴沉沉yīn chén chéntối tăm (thời tiết, tâm trạng)