昏暗
[hūn àn] [昏 暗]
tối tăm
昏暗的路灯下拉长了行人的身影。
hūn àn de lù dēng xià lā cháng le xíng rén de shēn yǐng.Bóng người đi bộ kéo dài dưới ánh đèn đường mờ ảo.
天色渐渐昏暗下来,路上的行人越来越少。
tiān sè jiàn jiàn hūn àn xià lái, lù shang de xíng rén yuè lái yuè shǎo.Trời dần tối sầm lại, người đi đường ngày càng ít.