龙头蛇尾[lóng tóu shé wěi] [龙 头 蛇 尾]Lưu từKhácnghĩa đen: đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếuChữ trong từ龙lóngrồng头tóuđầu蛇shérắn尾wěiđuôiTừ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe