丁忧 đọc là dīng yōu, nghĩa là (văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 丁忧
丁忧 nghĩa là gì?
丁忧 (dīng yōu) nghĩa là (văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời.
Cách viết 丁忧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 丁, 忧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.