丁青
[dīng qīng] [丁 青]
huyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây Tạng
丁青 đọc là dīng qīng, nghĩa là huyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dīng qīng] [丁 青]
huyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây Tạng
丁青 (dīng qīng) nghĩa là huyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 丁, 青 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丁青县 (dīng qīng xiàn) – huyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区….