XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

下陷 đọc là xià xiàn, nghĩa là lún xuống; lún sụt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

下陷

[xià xiàn] [下 陷]

lún xuống; lún sụt

地震导致整条路面严重下陷。

dì zhèn dǎo zhì zhěng tiáo lù miàn yán zhòng xià xiàn.

Trận động đất làm toàn bộ mặt đường bị sụt lún nghiêm trọng.

Hỏi đáp về từ 下陷

下陷 nghĩa là gì?

下陷 (xià xiàn) nghĩa là lún xuống; lún sụt.

Cách viết 下陷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 下, 陷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.