丙氨酸
[bǐng ān suān] [丙 氨 酸]
alanin (Ala), một axit amin
丙氨酸 đọc là bǐng ān suān, nghĩa là alanin (Ala), một axit amin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng ān suān] [丙 氨 酸]
alanin (Ala), một axit amin
丙氨酸 (bǐng ān suān) nghĩa là alanin (Ala), một axit amin.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 氨, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 苯丙氨酸 (běn bǐng ān suān) – phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu.