XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丙氨酸 đọc là bǐng ān suān, nghĩa là alanin (Ala), một axit amin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 丙氨酸

丙氨酸 nghĩa là gì?

丙氨酸 (bǐng ān suān) nghĩa là alanin (Ala), một axit amin.

Cách viết 丙氨酸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丙, 氨, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 丙氨酸?

Thường gặp: 苯丙氨酸 (běn bǐng ān suān) – phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu.