丙烯腈
[bǐng xī jīng] [丙 烯 腈]
acrilonitril
丙烯腈 đọc là bǐng xī jīng, nghĩa là acrilonitril. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng xī jīng] [丙 烯 腈]
acrilonitril
丙烯腈 (bǐng xī jīng) nghĩa là acrilonitril.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 烯, 腈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.