丙烯酸酯
[bǐng xī suān zhǐ] [丙 烯 酸 酯]
este acrylic
丙烯酸酯 đọc là bǐng xī suān zhǐ, nghĩa là este acrylic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng xī suān zhǐ] [丙 烯 酸 酯]
este acrylic
丙烯酸酯 (bǐng xī suān zhǐ) nghĩa là este acrylic.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 烯, 酸, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.