丙烯醛
[bǐng xī quán] [丙 烯 醛]
acrolein CH2CHCHO
丙烯醛 đọc là bǐng xī quán, nghĩa là acrolein CH2CHCHO. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng xī quán] [丙 烯 醛]
acrolein CH2CHCHO
丙烯醛 (bǐng xī quán) nghĩa là acrolein CH2CHCHO.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 烯, 醛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.