XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丙酮酸脱氢酶 đọc là bǐng tóng suān tuō qīng méi, nghĩa là pyruvate dehydrogenase. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 丙酮酸脱氢酶

丙酮酸脱氢酶 nghĩa là gì?

丙酮酸脱氢酶 (bǐng tóng suān tuō qīng méi) nghĩa là pyruvate dehydrogenase.

Cách viết 丙酮酸脱氢酶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丙, 酮, 酸, 脱, 氢, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.