丙酮酸脱氢酶
[bǐng tóng suān tuō qīng méi] [丙 酮 酸 脱 氢 酶]
pyruvate dehydrogenase
丙酮酸脱氢酶 đọc là bǐng tóng suān tuō qīng méi, nghĩa là pyruvate dehydrogenase. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng tóng suān tuō qīng méi] [丙 酮 酸 脱 氢 酶]
pyruvate dehydrogenase
丙酮酸脱氢酶 (bǐng tóng suān tuō qīng méi) nghĩa là pyruvate dehydrogenase.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 酮, 酸, 脱, 氢, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.