丝状
[sī zhuàng] [丝 状]
dạng sợi
丝状 đọc là sī zhuàng, nghĩa là dạng sợi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
丝状 (sī zhuàng) nghĩa là dạng sợi.
Viết lần lượt từng chữ 丝, 状 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丝状物 (sī zhuàng wù) – dạng sợi; 丝状病毒 (sī zhuàng bìng dú) – filovirus.