义务教育
[yì wù jiào yù] [义 务 教 育]
giáo dục bắt buộc
国家正在普及九年义务教育。
guó jiā zhèng zài pǔ jí jiǔ nián yì wù jiào yù.Nhà nước đang phổ cập giáo dục bắt buộc chín năm.
义务教育 đọc là yì wù jiào yù, nghĩa là giáo dục bắt buộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì wù jiào yù] [义 务 教 育]
giáo dục bắt buộc
国家正在普及九年义务教育。
guó jiā zhèng zài pǔ jí jiǔ nián yì wù jiào yù.Nhà nước đang phổ cập giáo dục bắt buộc chín năm.
义务教育 (yì wù jiào yù) nghĩa là giáo dục bắt buộc.
Viết lần lượt từng chữ 义, 务, 教, 育 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.