乌泱乌泱
[wū yāng wū yāng] [乌 泱 乌 泱]
số lượng lớn
乌泱乌泱 đọc là wū yāng wū yāng, nghĩa là số lượng lớn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū yāng wū yāng] [乌 泱 乌 泱]
số lượng lớn
乌泱乌泱 (wū yāng wū yāng) nghĩa là số lượng lớn.
Viết lần lượt từng chữ 乌, 泱, 乌, 泱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.