XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乳牙 đọc là rǔ yá, nghĩa là răng sữa; răng trẻ em. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乳牙

乳牙 nghĩa là gì?

乳牙 (rǔ yá) nghĩa là răng sữa; răng trẻ em.

Cách viết 乳牙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乳, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.