暂牙 đọc là zàn yá, nghĩa là răng sữa; cũng viết 乳齿 (rǔ chǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 暂牙
暂牙 nghĩa là gì?
暂牙 (zàn yá) nghĩa là răng sữa; cũng viết 乳齿 (rǔ chǐ).
Cách viết 暂牙 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 暂, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.