争讼
[zhēng sòng] [争 讼]
tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý
争讼 đọc là zhēng sòng, nghĩa là tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēng sòng] [争 讼]
tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý
争讼 (zhēng sòng) nghĩa là tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý.
Viết lần lượt từng chữ 争, 讼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.