云液
[yún yè] [云 液]
muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum
云液 đọc là yún yè, nghĩa là muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yún yè] [云 液]
muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum
云液 (yún yè) nghĩa là muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum.
Viết lần lượt từng chữ 云, 液 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.