亚洲漠地林莺
[yà zhōu mò dì lín yīng] [亚 洲 漠 地 林 莺]
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
亚洲漠地林莺 đọc là yà zhōu mò dì lín yīng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà zhōu mò dì lín yīng] [亚 洲 漠 地 林 莺]
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
亚洲漠地林莺 (yà zhōu mò dì lín yīng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana).
Viết lần lượt từng chữ 亚, 洲, 漠, 地, 林, 莺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.