亚运会【亞運會】
[Yà yùn huì] [亚 运 会]
Đại hội Thể thao châu Á
亚洲运动会的简称。
他参加了今年的亚运会。
tā cān jiā le jīn nián de yà yùn huì.Anh ấy đã tham gia Đại hội Thể thao châu Á năm nay.
亚运会 đọc là Yà yùn huì, nghĩa là Đại hội Thể thao châu Á. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[Yà yùn huì] [亚 运 会]
Đại hội Thể thao châu Á
亚洲运动会的简称。
他参加了今年的亚运会。
tā cān jiā le jīn nián de yà yùn huì.Anh ấy đã tham gia Đại hội Thể thao châu Á năm nay.
亚运会 (Yà yùn huì) nghĩa là Đại hội Thể thao châu Á. Đây là từ thuộc HSK 4.
Viết lần lượt từng chữ 亚, 运, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.