世界杯【世界盃】
[Shì jiè bēi] [世 界 杯]
World Cup
全球最高水平的足球等体育比赛
今天晚上有世界杯比赛。
jīn tiān wǎn shàng yǒu shì jiè bēi bǐ sài.Tối nay có trận đấu World Cup.
世界杯 đọc là Shì jiè bēi, nghĩa là World Cup. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[Shì jiè bēi] [世 界 杯]
World Cup
全球最高水平的足球等体育比赛
今天晚上有世界杯比赛。
jīn tiān wǎn shàng yǒu shì jiè bēi bǐ sài.Tối nay có trận đấu World Cup.
世界杯 (Shì jiè bēi) nghĩa là World Cup. Đây là từ thuộc HSK 3.
Viết lần lượt từng chữ 世, 界, 杯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.