亚细亚 đọc là yà xì yà, nghĩa là Châu Á. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 亚细亚
亚细亚 nghĩa là gì?
亚细亚 (yà xì yà) nghĩa là Châu Á.
Cách viết 亚细亚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 亚, 细, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 亚细亚?
Thường gặp: 中亚细亚 (zhōng yà xì yà) – Trung Á; 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu) – châu Á; 小亚细亚 (xiǎo yà xì yà) – Tiểu Á.