亚细亚洲
[yà xì yà zhōu] [亚 细 亚 洲]
châu Á; viết tắt của 亚洲 (yà zhōu)
亚细亚洲 đọc là yà xì yà zhōu, nghĩa là châu Á; viết tắt của 亚洲 (yà zhōu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà xì yà zhōu] [亚 细 亚 洲]
châu Á; viết tắt của 亚洲 (yà zhōu)
亚细亚洲 (yà xì yà zhōu) nghĩa là châu Á; viết tắt của 亚洲 (yà zhōu).
Viết lần lượt từng chữ 亚, 细, 亚, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.