交变流电
[jiāo biàn liú diàn] [交 变 流 电]
dòng điện xoay chiều; giống như 交流电
交变流电 đọc là jiāo biàn liú diàn, nghĩa là dòng điện xoay chiều; giống như 交流电. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo biàn liú diàn] [交 变 流 电]
dòng điện xoay chiều; giống như 交流电
交变流电 (jiāo biàn liú diàn) nghĩa là dòng điện xoay chiều; giống như 交流电.
Viết lần lượt từng chữ 交, 变, 流, 电 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.