交换码
[jiāo huàn mǎ] [交 换 码]
mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
交换码 đọc là jiāo huàn mǎ, nghĩa là mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo huàn mǎ] [交 换 码]
mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
交换码 (jiāo huàn mǎ) nghĩa là mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung.
Viết lần lượt từng chữ 交, 换, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.