交际舞 đọc là jiāo jì wǔ, nghĩa là nhảy giao tiếp; nhảy khiêu vũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 交际舞
交际舞 nghĩa là gì?
交际舞 (jiāo jì wǔ) nghĩa là nhảy giao tiếp; nhảy khiêu vũ.
Cách viết 交际舞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 交, 际, 舞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.