京戏
[jīng xì] [京 戏]
Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); lượng từ: 出 (chū)
京戏 đọc là jīng xì, nghĩa là Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); lượng từ: 出 (chū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng xì] [京 戏]
Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); lượng từ: 出 (chū)
京戏 (jīng xì) nghĩa là Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); lượng từ: 出 (chū).
Viết lần lượt từng chữ 京, 戏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.