XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

仓卒 đọc là cāng cù, nghĩa là biến thể của 仓促 (cāng cù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 仓卒

仓卒 nghĩa là gì?

仓卒 (cāng cù) nghĩa là biến thể của 仓促 (cāng cù).

Cách viết 仓卒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 仓, 卒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.