令人吃惊
[lìng rén chī jīng] [令 NHÂN NGẬT 惊]
gây sốc; ngạc nhiên
听到这个令人吃惊的消息后,他的脸紧紧绷着。
tīng dào zhè ge lìng rén chī jīng de xiāo xī hòu, tā de liǎn jǐn jǐn bēng zhe.Sau khi nghe tin tức đáng kinh ngạc này, mặt anh ấy căng chặt lại.
令人吃惊 đọc là lìng rén chī jīng, nghĩa là gây sốc; ngạc nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìng rén chī jīng] [令 NHÂN NGẬT 惊]
gây sốc; ngạc nhiên
听到这个令人吃惊的消息后,他的脸紧紧绷着。
tīng dào zhè ge lìng rén chī jīng de xiāo xī hòu, tā de liǎn jǐn jǐn bēng zhe.Sau khi nghe tin tức đáng kinh ngạc này, mặt anh ấy căng chặt lại.
令人吃惊 (lìng rén chī jīng) nghĩa là gây sốc; ngạc nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 令, 人, 吃, 惊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.