XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

震惊 đọc là zhèn jīng, nghĩa là sốc; kinh ngạc. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 5

震惊【震驚】

[zhèn jīng] [震 惊]

sốc; kinh ngạc

感到十分吃惊或使人非常吃惊

这个坏消息让在场的所有人都很震惊。

zhè ge huài xiāo xī ràng zài chǎng de suǒ yǒu rén dōu hěn zhèn jīng.

Tin xấu này khiến tất cả những người có mặt đều rất sốc.

针对这次数据泄露事件,公众普遍感到震惊与不满,请问贵机构对此有何正面回应?

zhēn duì zhè cì shù jù xiè lòu shì jiàn, gōng zhòng pǔ biàn gǎn dào zhèn jīng yǔ bù mǎn, qǐng wèn guì jī gòu duì cǐ yǒu hé zhèng miàn huí yìng?

Nhắm vào sự cố rò rỉ dữ liệu lần này, công chúng nói chung cảm thấy kinh ngạc và bất mãn, xin hỏi quý tổ chức có phản hồi chính thức nào về việc này?

Trong bài: Xin lỗi trang trọng trước công chúng

新式武器的威力令人震惊。

xīn shì wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng.

Sức mạnh của loại vũ khí mới làm mọi người kinh ngạc.

这个决定无疑会让大家感到非常震惊。

zhè ge jué dìng wú yí huì ràng dà jiā gǎn dào fēi cháng zhèn jīng.

Quyết định này chắc chắn sẽ khiến mọi người cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

Hỏi đáp về từ 震惊

震惊 nghĩa là gì?

震惊 (zhèn jīng) nghĩa là sốc; kinh ngạc. Đây là từ thuộc HSK 5.

Cách viết 震惊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 震, 惊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 震惊?

Thường gặp: 震惊中外 (zhèn jīng zhōng wài) – chấn động cả thế giới.