震惊中外
[zhèn jīng zhōng wài] [震 惊 TRUNG 外]
chấn động cả thế giới
震惊中外 đọc là zhèn jīng zhōng wài, nghĩa là chấn động cả thế giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèn jīng zhōng wài] [震 惊 TRUNG 外]
chấn động cả thế giới
震惊中外 (zhèn jīng zhōng wài) nghĩa là chấn động cả thế giới.
Viết lần lượt từng chữ 震, 惊, 中, 外 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.