令尊令堂
[lìng zūn lìng táng] [令 尊 令 堂]
(kính ngữ) cha mẹ của bạn
令尊令堂 đọc là lìng zūn lìng táng, nghĩa là (kính ngữ) cha mẹ của bạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìng zūn lìng táng] [令 尊 令 堂]
(kính ngữ) cha mẹ của bạn
令尊令堂 (lìng zūn lìng táng) nghĩa là (kính ngữ) cha mẹ của bạn.
Viết lần lượt từng chữ 令, 尊, 令, 堂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.