仲巴
[zhòng bā] [仲 巴]
huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
仲巴 đọc là zhòng bā, nghĩa là huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòng bā] [仲 巴]
huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
仲巴 (zhòng bā) nghĩa là huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 仲, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 仲巴县 (zhòng bā xiàn) – huyện Zhongba, tiếng Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse,….