伊凡
[yī fán] [伊 凡]
Ivan (tên Nga)
伊凡 đọc là yī fán, nghĩa là Ivan (tên Nga). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī fán] [伊 凡]
Ivan (tên Nga)
伊凡 (yī fán) nghĩa là Ivan (tên Nga).
Viết lần lượt từng chữ 伊, 凡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.