XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

平凡 đọc là píng fán, nghĩa là bình thường; tầm thường. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

平凡

[píng fán] [平 凡]

bình thường; tầm thường; không có gì nổi bật

普通寻常,没有特殊之处

他虽然只是一个平凡的工人,工作却非常出色。

tā suī rán zhǐ shì yí gè píng fán de gōng rén, gōng zuò què fēi cháng chū sè.

Anh ấy tuy chỉ là một công nhân bình thường, nhưng làm việc lại vô cùng xuất sắc.

他在平凡的岗位上做出了不凡的业绩。

tā zài píng fán de gǎng wèi shàng zuò chū le bù fán de yè jì.

Anh ấy đã tạo nên thành tích phi thường ở một vị trí bình thường.

乡村教师在平凡岗位上默默无闻地奉献着。

xiāng cūn jiào shī zài píng fán gǎng wèi shàng mò mò wú wén dì fèng xiàn zhe.

Giáo viên vùng quê âm thầm cống hiến ở cương vị bình dị.

所谓成功,即在平凡的岗位上坚持做到极致。

suǒ wèi chéng gōng, jí zài píng fán de gǎng wèi shàng jiān chí zuò dào jí zhì.

Cái gọi là thành công, tức là kiên trì làm việc hết mình ở vị trí bình thường.

Hỏi đáp về từ 平凡

平凡 nghĩa là gì?

平凡 (píng fán) nghĩa là bình thường; tầm thường. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 平凡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 平, 凡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 平凡?

Thường gặp: 不平凡 (bù píng fán) – tuyệt vời.