优伶
[yōu líng] [优 伶]
(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên
优伶 đọc là yōu líng, nghĩa là (cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yōu líng] [优 伶]
(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên
优伶 (yōu líng) nghĩa là (cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên.
Viết lần lượt từng chữ 优, 伶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.