伪饰 đọc là wěi shì, nghĩa là tô điểm; trau chuốt (cái gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 伪饰
伪饰 nghĩa là gì?
伪饰 (wěi shì) nghĩa là tô điểm; trau chuốt (cái gì đó).
Cách viết 伪饰 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 伪, 饰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.