XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伪装 đọc là wěi zhuāng, nghĩa là giả vờ (ngủ, v.v.); cải trang. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

伪装【偽裝】

[wěi zhuāng] [伪 装]

giả vờ (ngủ, v.v.); cải trang; giả dạng

假装以隐蔽真面目

他伪装成顾客进入商店,实际上是为了调查产品质量问题。

tā wěi zhuāng chéng gù kè jìn rù shāng diàn, shí jì shang shì wèi le diào chá chǎn pǐn zhì liàng wèn tí.

Anh ta giả dạng khách hàng vào cửa hàng, thực ra là để điều tra vấn đề chất lượng sản phẩm.

lớp ngụy trang; vật ngụy trang

用以隐蔽真面目的假相或掩护物

他撕下了伪装,露出了贪婪的面目。

tā sī xià le wěi zhuāng, lù chū le tān lán de miàn mù.

Hắn ta đã xé bỏ lớp ngụy trang, lộ ra bộ mặt tham lam.

他的伪装迷惑了现场所有的目击者。

tā de wěi zhuāng mí huò le xiàn chǎng suǒ yǒu de mù jī zhě.

Sự ngụy trang của anh ta đã đánh lừa tất cả nhân chứng tại hiện trường.

斑马身上的斑纹能够帮助它们在野外伪装自己。

bān mǎ shēn shàng de bān wén néng gòu bāng zhù tā men zài yě wài wěi zhuāng zì jǐ.

Những sọc vằn trên mình ngựa vằn có thể giúp chúng ngụy trang trong môi trường hoang dã.

Hỏi đáp về từ 伪装

伪装 nghĩa là gì?

伪装 (wěi zhuāng) nghĩa là giả vờ (ngủ, v.v.); cải trang. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 伪装 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伪, 装 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.