XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伴矩阵 đọc là bàn jǔ zhèn, nghĩa là ma trận bù (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伴矩阵

伴矩阵 nghĩa là gì?

伴矩阵 (bàn jǔ zhèn) nghĩa là ma trận bù (toán học).

Cách viết 伴矩阵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伴, 矩, 阵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.