伸缩喇叭
[shēn suō lǎ ba] [伸 缩 喇 叭]
kèn trombone
伸缩喇叭 đọc là shēn suō lǎ ba, nghĩa là kèn trombone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn suō lǎ ba] [伸 缩 喇 叭]
kèn trombone
伸缩喇叭 (shēn suō lǎ ba) nghĩa là kèn trombone.
Viết lần lượt từng chữ 伸, 缩, 喇, 叭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.