侏儒仓鼠
[zhū rú cāng shǔ] [侏 儒 仓 鼠]
chuột hamster lùn
侏儒仓鼠 đọc là zhū rú cāng shǔ, nghĩa là chuột hamster lùn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhū rú cāng shǔ] [侏 儒 仓 鼠]
chuột hamster lùn
侏儒仓鼠 (zhū rú cāng shǔ) nghĩa là chuột hamster lùn.
Viết lần lượt từng chữ 侏, 儒, 仓, 鼠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.