侏罗纪
[zhū luó jì] [侏 罗 纪]
Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước)
侏罗纪 đọc là zhū luó jì, nghĩa là Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhū luó jì] [侏 罗 纪]
Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước)
侏罗纪 (zhū luó jì) nghĩa là Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước).
Viết lần lượt từng chữ 侏, 罗, 纪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.