俄罗斯联邦
[é luó sī lián bāng] [俄 罗 斯 联 邦]
Liên bang Nga, RSFSR
俄罗斯联邦 đọc là é luó sī lián bāng, nghĩa là Liên bang Nga, RSFSR. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[é luó sī lián bāng] [俄 罗 斯 联 邦]
Liên bang Nga, RSFSR
俄罗斯联邦 (é luó sī lián bāng) nghĩa là Liên bang Nga, RSFSR.
Viết lần lượt từng chữ 俄, 罗, 斯, 联, 邦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.