倾听者
[qīng tīng zhě] [倾 THÍNH 者]
người lắng nghe
倾听者 đọc là qīng tīng zhě, nghĩa là người lắng nghe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng tīng zhě] [倾 THÍNH 者]
người lắng nghe
倾听者 (qīng tīng zhě) nghĩa là người lắng nghe.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 听, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.