偷渡者
[tōu dù zhě] [偷 渡 者]
người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé
偷渡者 đọc là tōu dù zhě, nghĩa là người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōu dù zhě] [偷 渡 者]
người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé
偷渡者 (tōu dù zhě) nghĩa là người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé.
Viết lần lượt từng chữ 偷, 渡, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.