傅科摆 đọc là fù kē bǎi, nghĩa là con lắc Foucault. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 傅科摆
傅科摆 nghĩa là gì?
傅科摆 (fù kē bǎi) nghĩa là con lắc Foucault.
Cách viết 傅科摆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 傅, 科, 摆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.