催吐剂 đọc là cuī tù jì, nghĩa là chất gây nôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 催吐剂
催吐剂 nghĩa là gì?
催吐剂 (cuī tù jì) nghĩa là chất gây nôn.
Cách viết 催吐剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 催, 吐, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.